on the hoof
/ˈhʊf/preposition phrase
- Của gia súc, chưa được giết mổ.Of livestock, not yet butchered.
- (thành ngữ) Còn sống; hiện thân trong một động vật sống (bao gồm cả con người); trong tình trạng làm việc.(idiomatic) Alive; embodied in a living animal (including a human); in working order.
- (thành ngữ) Hoạt động của con người khi đứng, đi hoặc chạy; đi bộ.(idiomatic) Of a human activity, while standing, walking, or running; on foot.Look at this crowd! Bound to be a lot of pussy on the hoof in a crowd like this.Hãy nhìn đám đông này! Chắc chắn sẽ có rất nhiều kẻ khốn nạn trong một đám đông như thế này.
- (Anh, thân mật, thành ngữ) Không suy nghĩ hoặc chuẩn bị kỹ lưỡng; thực hiện như một đi.(UK, informal, idiomatic) Without proper thought or preparation; done as one goes.Near-synonym: extemporeGần đồng nghĩa: mở rộng
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “on the hoof” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish