on the hoof

/ˈhʊf/
preposition phrase
  1. Của gia súc, chưa được giết mổ.
    Of livestock, not yet butchered.
  2. (thành ngữ) Còn sống; hiện thân trong một động vật sống (bao gồm cả con người); trong tình trạng làm việc.
    (idiomatic) Alive; embodied in a living animal (including a human); in working order.
  3. (thành ngữ) Hoạt động của con người khi đứng, đi hoặc chạy; đi bộ.
    (idiomatic) Of a human activity, while standing, walking, or running; on foot.
    Look at this crowd! Bound to be a lot of pussy on the hoof in a crowd like this.
    Hãy nhìn đám đông này! Chắc chắn sẽ có rất nhiều kẻ khốn nạn trong một đám đông như thế này.
  4. (Anh, thân mật, thành ngữ) Không suy nghĩ hoặc chuẩn bị kỹ lưỡng; thực hiện như một đi.
    (UK, informal, idiomatic) Without proper thought or preparation; done as one goes.
    Near-synonym: extempore
    Gần đồng nghĩa: mở rộng
    Từ đồng nghĩa:on the flyextempore
🎬 Nghe “on the hoof” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish